family discoglossidae

family discoglossidae

A large, warty toad from the family Discoglossidae sits on a mossy riverbank.

Định nghĩa

Danh từ riêng (số nhiều): Họ Discoglossidaemột họ cóc thuộc thế giới Cổ (Old World), đặc trưng bởi chiếc lưỡi cố định hình đĩa.

dụ sử dụng
  • (Họ Discoglossidae bao gồm các loài như cóc đỡ đẻ.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu họ Discoglossidae cấu trúc lưỡi độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "belonging to the family Discoglossidae": thuộc về họ Discoglossidae.

    • Frogs belonging to the family Discoglossidae are found in Europe, Asia, and North Africa. (Ếch thuộc họ Discoglossidae được tìm thấychâu Âu, châu Á Bắc Phi.)
  • "within the family Discoglossidae": trong phạm vi họ Discoglossidae.

    • Within the family Discoglossidae, there are two subfamilies. (Trong phạm vi họ Discoglossidae, hai phân họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Discoglossid (danh từ/tính từ): thuộc họ Discoglossidae hoặc thành viên của họ này.

    • A discoglossid frog has a distinctive tongue. (Một con ếch thuộc họ Discoglossidae chiếc lưỡi đặc biệt.)
  • Discoglossus (danh từ): chi điển hình của họ Discoglossidae.

    • The genus Discoglossus is part of the family Discoglossidae. (Chi Discoglossus một phần của họ Discoglossidae.)
Từ đồng nghĩa
  • Cóc lưỡi đĩa: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho các loài thuộc họ này, dựa trên đặc điểm lưỡi.
    • Cóc lưỡi đĩa sống chủ yếuvùng ôn đới. (Cóc lưỡi đĩa sống chủ yếuvùng ôn đới.)
Các cụm từ liên quan
  • Fixed disklike tongue: lưỡi cố định hình đĩa (đặc điểm chính của họ).

    • The fixed disklike tongue of the family Discoglossidae helps them catch prey. (Chiếc lưỡi cố định hình đĩa của họ Discoglossidae giúp chúng bắt mồi.)
  • Old World toads: cóc thuộc thế giới Cổ (châu Âu, châu Á, châu Phi).

    • The family Discoglossidae is one of the Old World toad families. (Họ Discoglossidae một trong những họ cóc thuộc thế giới Cổ.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến thuật ngữ khoa học này.